#8
Luana Bertolucci Paixão
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
02/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.64 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
60K
33
Tuổi
1.64 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
404Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Corinthians Women 2022 - Nay
- Paris Saint Germain Women 2020 - 2022
- Hwacheon KSPO WFC 2019 - 2020
- Avaldsnes Women 2015 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủLuana Bertolucci Paixão
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh02/05/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Orlando Pride Women01/07/2022
- Giá trị thị trường60K
Thành tích nổi bật
3
Toppserien runner-up
2017, 2016, 2015
2
Brasileiro Women winner
2022, 2013
1
NWSL winner
2024
1
1. Liga Women winner
2023
1
CONMEBOL Libertadores Femenina winner
2023
1
Supercopa Feminino winner
2023
Trận đấu22
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu404
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền135
Chuyền chính xác88
Chuyền quyết định6
Rê bóng8
Rê bóng thành công4
Tắc bóng20
Cắt bóng6
Phá bóng7
Tranh chấp72
Thắng tranh chấp41
Không chiến thắng4
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi13
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Corinthians Women
-
Paris Saint Germain Women
-
Hwacheon KSPO WFC
-
Avaldsnes Women
3
Toppserien runner-up
2017, 2016, 2015
2
Brasileiro Women winner
2022, 2013
1
NWSL winner
2024
1
1. Liga Women winner
2023
1
CONMEBOL Libertadores Femenina winner
2023
1
Supercopa Feminino winner
2023
1
CONMEBOL Copa America Femenina winner
2022
1
CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up
2022
1
Copa Paulista Women winner
2022
1
Coupe de France Féminine winner
2021-2022
1
Feminine Division 1 runner-up
2021-2022
1
Feminine Division 1 winner
2020-2021
1
Coupe de France Féminine runner-up
2019-2020
1
Torneio Internacional Feminino de Seleções runner-up
2019
1
Yongchuan Tournament runner-up
2019
1
NM Cupen Women winner
2017
1
NM Cupen Women runner-up
2015
