Melle Witteveen
#7

Melle Witteveen

HHC Hardenberg Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 24/06/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
173Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HHC Hardenberg 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • RKC Waalwijk 2025 - 2026
  • Heerenveen U21 2022 - 2025
  • sc Heerenveen U18 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMelle Witteveen
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh24/06/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập HHC Hardenberg30/06/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu173
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • HHC Hardenberg
    06/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 06/2026
  • RKC Waalwijk
    07/2025 → 06/2026
  • Heerenveen U21
    06/2022 → 07/2025
  • sc Heerenveen U18
    06/2020 → 06/2022
  • sc Heerenveen U18
    06/2020 → 06/2020
  • sc Heerenveen U17
    06/2018 → 06/2020
  • sc Heerenveen U17
    06/2018 → 06/2018
  • Heerenveense Boys Youth
    06/2010 → 06/2018
  • SC Heerenveen Youth
    06/2010 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.