#8
Fernando Gorriarán
Quốc tịch
—
Ngày sinh
27/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
36Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
2,782Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ13 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủFernando Gorriarán
- Quốc tịch—
- Ngày sinh27/11/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Campeones Cup Winner
2022-2023
1
Mexican Campeón de Campeones
2022-2023
1
Mexican Clausura Champion
2022-2023
1
Copa América participant
2021
1
Hungarian champion
2018-2019
Trận đấu36
Đá chính32
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,782
Sút40
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1524
Chuyền chính xác1295
Chuyền quyết định33
Rê bóng25
Rê bóng thành công10
Tắc bóng60
Cắt bóng28
Phá bóng43
Tranh chấp305
Thắng tranh chấp149
Không chiến thắng16
Phạm lỗi50
Bị phạm lỗi63
Việt vị2
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Campeones Cup Winner
2022-2023
1
Mexican Campeón de Campeones
2022-2023
1
Mexican Clausura Champion
2022-2023
1
Copa América participant
2021
1
Hungarian champion
2018-2019
