Rabby Mateta Pepa
#6

Rabby Mateta Pepa

Francs Borains
Quốc tịch BEL
Ngày sinh 13/07/2006 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 25K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 79 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
21Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác92%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Francs Borains 2026 - Nay
  • Dunajska Streda 2026 - 2026
  • STK Samorin 2026 - 2026
  • Dunajska Streda 2025 - 2026
  • Standard Liege II 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRabby Mateta Pepa
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh13/07/2006
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Francs Borains30/06/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu21
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền13
Chuyền chính xác12
Chuyền quyết định4
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Francs Borains
    06/2026 → Hiện tại
  • Dunajska Streda
    06/2026 → 06/2026
  • STK Samorin
    01/2026 → 06/2026
  • Dunajska Streda
    08/2025 → 01/2026
  • Standard Liege II
    06/2023 → 08/2025
  • Standard Liege II
    06/2023 → 06/2023
  • Standard Liege U18
    06/2021 → 06/2023
  • Standard Liège U18
    06/2021 → 06/2021
  • Club Brugge Youth
    06/2017 → 06/2021
  • Club Brugge Youth
    06/2017 → 06/2017
  • KSC Lokeren Youth (-2020)
    06/2016 → 06/2017
  • KSC Lokeren Youth
    06/2016 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.