Martin Bukata
#28

Martin Bukata

Quốc tịch SVK
Ngày sinh 02/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 2025 - Nay
  • Spartak Trnava 2020 - 2025
  • MFK Karvina 2019 - 2020
  • Benevento 2018 - 2019
  • Piast Gliwice 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMartin Bukata
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh02/10/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC ViOn Zlate Moravce-Vrable14/07/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

4
Slovak cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2013-2014
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu5
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    07/2025 → Hiện tại
  • Spartak Trnava
    07/2020 → 07/2025
  • MFK Karvina
    01/2019 → 07/2020
  • Benevento
    07/2018 → 01/2019
  • Piast Gliwice
    01/2016 → 07/2018
  • FC VSS Kosice (2005 - 2017)
    12/2011 → 01/2016
4
Slovak cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2013-2014
1
Conference League participant
2023-2024