#10
Admir Bajrović
Olympiakos Nicosia FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
SWE
SWE Ngày sinh
06/08/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
280Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Olympiakos Nicosia FC 2025 - Nay
- KF Tirana 2024 - 2025
- Levadiakos 2024 - 2024
- Panserraikos 2022 - 2024
- Free player 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAdmir Bajrović
- Quốc tịchSWE
- Ngày sinh06/08/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Olympiakos Nicosia FC30/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Greek second tier champion
2023-2024, 2022-2023
1
Dutch Second League champion
2015
Trận đấu28
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu280
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Olympiakos Nicosia FC
-
KF Tirana
-
Levadiakos
-
Panserraikos
-
Free player
-
Sukhothai
-
PAE Chania
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Panetolikos Agrinio
-
Gefle IF
-
Osters IF
-
Free player
-
Ljungskile
-
Follo
-
Ljungskile
-
NEC Nijmegen
-
NEC Nijmegen U21
-
NEC Nijmegen
2
Greek second tier champion
2023-2024, 2022-2023
1
Dutch Second League champion
2015
