Costas Anastasiou
#10

Costas Anastasiou

Omonia Aradippou Cypriot First Division
Quốc tịch CYP
Ngày sinh 05/07/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
226Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Spartakos Kitiou 2025 - Nay
  • Akritas Chlorakas 2025 - 2025
  • Omonia Aradippou 2023 - 2025
  • AEK Larnaca 2023 - 2023
  • Omonia Aradippou 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCostas Anastasiou
  • Quốc tịchCYP
  • Ngày sinh05/07/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Omonia Aradippou02/08/2025
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu11
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu226
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Spartakos Kitiou
    08/2025 → Hiện tại
  • Akritas Chlorakas
    01/2025 → 08/2025
  • Omonia Aradippou
    08/2023 → 01/2025
  • AEK Larnaca
    06/2023 → 08/2023
  • Omonia Aradippou
    07/2022 → 06/2023
  • AEK Larnaca
    09/2018 → 07/2022
  • AEK Larnaca U19
    07/2017 → 09/2018

Chưa có danh hiệu.