Hu Xingyu
#13

Hu Xingyu

Chongqing Handa CFA Member Champions League
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 21/07/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 50K €
25
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chongqing Handa 2025 - Nay
  • Free player 2024 - 2025
  • Chongqing Chunlei FC 2024 - 2024
  • Chongqing Chunlei FC 2024 - 2024
  • Chongqing Chunlei 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHu Xingyu
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh21/07/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Chongqing Handa08/12/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Chongqing Handa
    12/2025 → Hiện tại
  • Free player
    12/2024 → 12/2025
  • Chongqing Chunlei FC
    02/2024 → 12/2024
  • Chongqing Chunlei FC
    02/2024 → 02/2024
  • Chongqing Chunlei
    02/2024 → 02/2024
  • Free player
    04/2023 → 02/2024
  • Chengdu Rongcheng
    06/2022 → 04/2023
  • Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)
    12/2020 → 06/2022
  • Suzhou Dongwu
    10/2020 → 12/2020
  • Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)
    07/2020 → 10/2020
  • Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)
    07/2020 → 07/2020

Chưa có danh hiệu.