Taua Ferreira dos Santos
#10

Taua Ferreira dos Santos

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 29/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
32
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

74 Tốc độ 56 Sút 99 Chuyền 70 Rê bóng 50 Phòng ngự 66 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
6Bàn thắng
5Kiến tạo
1,598Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.27
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận1.8
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PT Prachuap FC 2024 - Nay
  • Lamphun Warriors 2023 - 2024
  • Trat FC 2022 - 2023
  • PT Prachuap FC 2021 - 2022
  • Nakhon Pathom FC 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTaua Ferreira dos Santos
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh29/12/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PT Prachuap FC01/07/2024
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu22
Đá chính17
Bàn thắng6
Phạt đền3
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,598
Sút40
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền380
Chuyền chính xác294
Chuyền quyết định38
Rê bóng32
Rê bóng thành công10
Tắc bóng16
Cắt bóng2
Phá bóng4
Tranh chấp132
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng10
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi24
Việt vị6
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • PT Prachuap FC
    07/2024 → Hiện tại
  • Lamphun Warriors
    06/2023 → 07/2024
  • Trat FC
    07/2022 → 06/2023
  • PT Prachuap FC
    06/2021 → 07/2022
  • Nakhon Pathom FC
    01/2020 → 06/2021
  • Tombense
    04/2019 → 01/2020
  • Tombense
    04/2019 → 04/2019
  • Sao Luiz(RS)
    01/2019 → 04/2019
  • São Luiz
    01/2019 → 01/2019
  • Tombense
    10/2018 → 01/2019
  • Tombense
    10/2018 → 10/2018
  • Atletico Acreano
    05/2018 → 10/2018
  • Atlético Acreano
    05/2018 → 05/2018
  • Tombense
    04/2018 → 05/2018
  • Tombense
    04/2018 → 04/2018
  • Penapolense
    01/2018 → 04/2018
  • CA Penapolense
    01/2018 → 01/2018
  • Tombense
    01/2017 → 01/2018
  • Tombense
    01/2017 → 01/2017
  • Avaí FC
    11/2016 → 01/2017
  • Avaí FC
    11/2016 → 11/2016
  • Tombense
    08/2016 → 11/2016
  • Tombense
    08/2016 → 08/2016
  • Avaí FC
    05/2015 → 08/2016
  • Avaí FC
    05/2015 → 05/2015
  • Santo Andre
    01/2015 → 05/2015
  • Santo Andre
    01/2015 → 01/2015
  • Avaí FC
    12/2014 → 01/2015
  • Avaí FC
    12/2014 → 12/2014
  • Guarani-SC
    06/2014 → 12/2014
  • SERC Guarani de Palhoça
    06/2014 → 06/2014
  • Avaí FC
    05/2014 → 06/2014
  • Avaí FC
    05/2014 → 05/2014
  • Marcílio Dias
    01/2014 → 05/2014
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    01/2014 → 01/2014
  • Avaí FC
    01/2013 → 01/2014
  • Avaí FC
    01/2013 → 01/2013

Chưa có danh hiệu.