#34
Vladimír Coufal
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/08/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
34
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
1Bàn thắng
8Kiến tạo
3,017Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủVladimír Coufal
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/08/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Czech champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Euro participant
2024, 2021
1
Conference League participant
2022-2023
1
Conference League winner
2022-2023
1
Champions League participant
2019-2020
Trận đấu34
Đá chính34
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo8
Phút thi đấu3,017
Sút25
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra16
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1331
Chuyền chính xác1041
Chuyền quyết định59
Rê bóng62
Rê bóng thành công31
Tắc bóng60
Cắt bóng37
Phá bóng108
Tranh chấp308
Thắng tranh chấp173
Không chiến thắng42
Phạm lỗi33
Bị phạm lỗi42
Việt vị1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Czech champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Euro participant
2024, 2021
1
Conference League participant
2022-2023
1
Conference League winner
2022-2023
1
Champions League participant
2019-2020
1
Czech cup winner
2014-2015
