Michael Gregoritsch
#38

Michael Gregoritsch

FC Augsburg Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 18/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 1.5M €
32
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
38
Số áo

Chỉ số tổng quan

58 Tốc độ 54 Sút 67 Chuyền 58 Rê bóng 45 Phòng ngự 69 Thể lực 59 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
6Bàn thắng
2Kiến tạo
918Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích34%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Brondby IF 2026 - Nay
  • FC Augsburg 2026 - 2026
  • Brondby IF 2025 - 2026
  • SC Freiburg 2022 - 2025
  • FC Augsburg 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichael Gregoritsch
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh18/04/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Augsburg29/06/2026
  • Giá trị thị trường1.5M €

Thành tích nổi bật

2
Euro participant
2024, 2021
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Champion Landesliga Steiermark
2010-2011
1
Promotion to Regionalliga
2010-2011
Trận đấu18
Đá chính11
Bàn thắng6
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu918
Sút29
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền178
Chuyền chính xác99
Chuyền quyết định7
Rê bóng11
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng5
Phá bóng15
Tranh chấp138
Thắng tranh chấp55
Không chiến thắng32
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi17
Việt vị4
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Brondby IF
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Augsburg
    01/2026 → 06/2026
  • Brondby IF
    08/2025 → 01/2026 1.5M €
  • SC Freiburg
    07/2022 → 08/2025 150K €
  • FC Augsburg
    06/2020 → 07/2022
  • Schalke 04
    12/2019 → 06/2020 500K €
  • FC Augsburg
    07/2017 → 12/2019 5.5M €
  • Hamburger SV
    07/2015 → 07/2017 3.0M €
  • VfL Bochum 1848
    06/2015 → 07/2015 500K €
  • TSG Hoffenheim
    06/2015 → 06/2015
  • VfL Bochum 1848
    06/2014 → 06/2015
  • TSG Hoffenheim
    06/2014 → 06/2014
  • FC St. Pauli
    06/2013 → 06/2014 100K €
  • TSG Hoffenheim
    06/2012 → 06/2013
  • Kapfenberg SV 1919
    07/2011 → 06/2012
  • TSG Hoffenheim
    06/2011 → 07/2011 200K €
  • Kapfenberg SV 1919
    06/2010 → 06/2011
  • Kapfenberg SV 1919
    06/2010 → 06/2010
  • SV Kapfenberg II
    06/2009 → 06/2010
  • SV Kapfenberg II
    06/2009 → 06/2009
  • Teamsportakademie Kapfenberg
    06/2008 → 06/2009
  • Teamsportakademie Kapfenberg
    06/2008 → 06/2008
  • Teamsportakademie Kapfenberg
    06/2008 → 06/2008
2
Euro participant
2024, 2021
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Champion Landesliga Steiermark
2010-2011
1
Promotion to Regionalliga
2010-2011