#27
Marius Wolf
Quốc tịch
—
Ngày sinh
27/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,013Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác66%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarius Wolf
- Quốc tịch—
- Ngày sinh27/05/1995
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019
2
German cup winner
2020-2021, 2017-2018
1
Europa League participant
2021-2022
1
German Super Cup winner
2019-2020
1
German Bundesliga runner-up
2018-2019
1
German cup runner-up
2016-2017
Trận đấu33
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,013
Sút14
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền328
Chuyền chính xác216
Chuyền quyết định21
Rê bóng16
Rê bóng thành công7
Tắc bóng19
Cắt bóng11
Phá bóng25
Tranh chấp75
Thắng tranh chấp35
Không chiến thắng7
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi2
Việt vị11
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019
2
German cup winner
2020-2021, 2017-2018
1
Europa League participant
2021-2022
1
German Super Cup winner
2019-2020
1
German Bundesliga runner-up
2018-2019
1
German cup runner-up
2016-2017
1
German Under-17 Bundesliga South/South-west champion
2011-2012
