#18
Cameron Puertas
SV Werder Bremen
Bundesliga
Quốc tịch
SUI
SUI Ngày sinh
18/08/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
7.0M €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,853Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận1.2
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích22%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Qadsiah 2026 - Nay
- SV Werder Bremen 2025 - 2026
- Al Qadsiah 2024 - 2025
- Union Saint-Gilloise 2022 - 2024
- Lausanne Sports 2018 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủCameron Puertas
- Quốc tịchSUI
- Ngày sinh18/08/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SV Werder Bremen29/06/2026
- Giá trị thị trường7.0M €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Belgian champion
2024-2025
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Player of the Year
2023-2024
Trận đấu31
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,853
Sút37
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền880
Chuyền chính xác750
Chuyền quyết định27
Rê bóng41
Rê bóng thành công15
Tắc bóng60
Cắt bóng19
Phá bóng22
Tranh chấp246
Thắng tranh chấp110
Không chiến thắng13
Phạm lỗi36
Bị phạm lỗi22
Việt vị2
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Al Qadsiah
-
SV Werder Bremen
-
Al Qadsiah
-
Union Saint-Gilloise
-
Lausanne Sports
-
Lausanne Sports U21
-
Lausanne Sports U21
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Belgian champion
2024-2025
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Player of the Year
2023-2024
1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
