tomas jasso
#5

tomas jasso

MSK Zilina
Quốc tịch
Ngày sinh 04/03/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
993Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MSK Zilina 2026 - Nay
  • FC Artmedia Petrzalka 2026 - 2026
  • MSK Zilina 2025 - 2026
  • Stara Lubovna 2025 - 2025
  • MSK Zilina 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủtomas jasso
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh04/03/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MSK Zilina29/06/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu12
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu993
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
  • MSK Zilina
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Artmedia Petrzalka
    01/2026 → 06/2026
  • MSK Zilina
    12/2025 → 01/2026
  • Stara Lubovna
    07/2025 → 12/2025
  • MSK Zilina
    06/2025 → 07/2025
  • Opava
    01/2025 → 06/2025
  • MSK Zilina
    12/2023 → 01/2025
  • MSK Zilina B
    06/2022 → 12/2023
  • MSK Zilina U19
    06/2021 → 06/2022

Chưa có danh hiệu.