Peter Mazan
#10

Peter Mazan

Quốc tịch SVK
Ngày sinh 13/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Artmedia Petrzalka 2024 - Nay
  • FK Pohronie 2022 - 2024
  • Dukla Banska Bystrica 2022 - 2022
  • FK Pohronie 2019 - 2022
  • Radomiak Radom 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPeter Mazan
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh13/05/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Artmedia Petrzalka30/06/2024
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Artmedia Petrzalka
    06/2024 → Hiện tại
  • FK Pohronie
    12/2022 → 06/2024
  • Dukla Banska Bystrica
    01/2022 → 12/2022
  • FK Pohronie
    07/2019 → 01/2022
  • Radomiak Radom
    07/2017 → 07/2019
  • Rakow Czestochowa
    09/2016 → 07/2017
  • Trencin
    06/2016 → 09/2016
  • MFK Skalica
    06/2015 → 06/2016
  • Trencin
    06/2015 → 06/2015
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    12/2014 → 06/2015
  • Trencin
    12/2014 → 12/2014
  • Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)
    08/2014 → 12/2014
  • Trencin
    06/2014 → 08/2014
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    08/2013 → 06/2014
  • Trencin
    06/2009 → 08/2013

Chưa có danh hiệu.