#14
Patrik Mráz
MSK Puchov
2. SNL
Quốc tịch
SVK
SVK Ngày sinh
01/02/1987 (39 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
10K €
39
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,659Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- MSK Puchov 2019 - Nay
- Free player 2019 - 2019
- Zaglebie Sosnowiec 2018 - 2019
- Free player 2018 - 2018
- Sandecja Nowy Sacz 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủPatrik Mráz
- Quốc tịchSVK
- Ngày sinh01/02/1987
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập MSK Puchov01/10/2019
- Giá trị thị trường10K €
Thành tích nổi bật
3
Slovak champion
2011-2012, 2009-2010, 2007-2008
2
Slovak cup winner
2011-2012, 2007-2008
2
Uefa Cup participant
2008-2009, 2007-2008
1
Defender of the Year
2015-2016
1
Europa League participant
2012-2013
1
Polish Super Cup winner
2012-2013
Trận đấu30
Đá chính26
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,659
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
MSK Puchov
-
Free player
-
Zaglebie Sosnowiec
-
Free player
-
Sandecja Nowy Sacz
-
Piast Gliwice
-
Gornik Leczna
-
FK Senica
-
Slask Wroclaw
-
MSK Zilina
-
FC Artmedia Petrzalka
-
MSK Puchov
3
Slovak champion
2011-2012, 2009-2010, 2007-2008
2
Slovak cup winner
2011-2012, 2007-2008
2
Uefa Cup participant
2008-2009, 2007-2008
1
Defender of the Year
2015-2016
1
Europa League participant
2012-2013
1
Polish Super Cup winner
2012-2013
1
Polish champion
2011-2012
1
Champions League participant
2010-2011
