Matej·Mosko
#4

Matej·Mosko

Quốc tịch SVK
Ngày sinh 26/02/1999 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
317Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MSK Puchov 2024 - Nay
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 2023 - 2024
  • MSK Puchov 2022 - 2023
  • MSK Zilina B 2022 - 2022
  • FK Kosice 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatej·Mosko
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh26/02/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MSK Puchov30/06/2024
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu26
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu317
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • MSK Puchov
    06/2024 → Hiện tại
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    06/2023 → 06/2024
  • MSK Puchov
    07/2022 → 06/2023
  • MSK Zilina B
    06/2022 → 07/2022
  • FK Kosice
    02/2022 → 06/2022
  • MSK Zilina B
    06/2021 → 02/2022
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    08/2020 → 06/2021
  • MSK Zilina B
    06/2017 → 08/2020
  • MSK Zilina U19
    06/2016 → 06/2017
  • MSK Zilina Youth
    07/2014 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.