#0
Francisca Ordega
CSKA Moscow Women
Russian Women's Premier League
Quốc tịch
NGR
Ngày sinh
19/10/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.60 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
35K
33
Tuổi
1.60 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
9Bàn thắng
0Kiến tạo
650Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.39
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CSKA Moscow Women 2021 - Nay
- Levante UD Women 2021 - 2021
- Shanghai (w) 2019 - 2021
- Washington Spirit Women 2018 - 2019
- Atletico de Madrid Women 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủFrancisca Ordega
- Quốc tịchNGR
- Ngày sinh19/10/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập CSKA Moscow Women20/08/2021
- Giá trị thị trường35K
Thành tích nổi bật
2
Super Cup Women runner-up
2023, 2022
2
Superliga Women runner-up
2022, 2021
1
Women's Cup winner
2022
1
Copa de la Reina runner-up
2020-2021
1
CAF Women's Africa Cup of Nations winner
2018
1
NWSL runner-up
2016
Trận đấu23
Đá chính23
Bàn thắng9
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu650
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
CSKA Moscow Women
-
Levante UD Women
-
Shanghai (w)
-
Washington Spirit Women
-
Atletico de Madrid Women
-
Washington Spirit Women
-
Sydney FC Women
-
Washington Spirit Women
2
Super Cup Women runner-up
2023, 2022
2
Superliga Women runner-up
2022, 2021
1
Women's Cup winner
2022
1
Copa de la Reina runner-up
2020-2021
1
CAF Women's Africa Cup of Nations winner
2018
1
NWSL runner-up
2016
