Moritz Wurdinger
#0

Moritz Wurdinger

SKU Ertl Glas Amstetten Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 16/08/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
24
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 58 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
327Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SKU Ertl Glas Amstetten 2024 - Nay
  • FC Superfund Pasching 2019 - 2024
  • AKA LASK OÖ U18 2017 - 2019
  • AKA LASK Juniors OO U16 2016 - 2017
  • AKA LASK OO U15 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMoritz Wurdinger
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh16/08/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SKU Ertl Glas Amstetten30/06/2024
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu23
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu327
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2
Chuyền chính xác1
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    06/2024 → Hiện tại
  • FC Superfund Pasching
    06/2019 → 06/2024
  • AKA LASK OÖ U18
    06/2017 → 06/2019
  • AKA LASK Juniors OO U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA LASK OO U15
    06/2015 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.