Marc Helleparth
#0

Marc Helleparth

SC Mannsdorf Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 04/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
151Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Mannsdorf 2026 - Nay
  • Kapfenberg SV 1919 2024 - 2026
  • Traiskirchen 2019 - 2024
  • Admira Wacker II 2019 - 2019
  • Admira Wacker II 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarc Helleparth
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh04/04/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SC Mannsdorf30/06/2026
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu4
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu151
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SC Mannsdorf
    06/2026 → Hiện tại
  • Kapfenberg SV 1919
    06/2024 → 06/2026
  • Traiskirchen
    12/2019 → 06/2024
  • Admira Wacker II
    06/2019 → 12/2019
  • Admira Wacker II
    06/2019 → 06/2019
  • AKA Admira Wacker Mödling U19
    06/2017 → 06/2019
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2017 → 06/2017
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2015 → 06/2016
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2015 → 06/2015
  • Admira Wacker II
    01/2015 → 06/2015
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    01/2015 → 01/2015

Chưa có danh hiệu.