Marc Helleparth
#7

Marc Helleparth

Kapfenberg SV 1919 Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 04/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 67 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
44Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kapfenberg SV 1919 2024 - Nay
  • Traiskirchen 2019 - 2024
  • Admira Wacker II 2019 - 2019
  • AKA Admira Wacker U18 2017 - 2019
  • AKA Admira Wacker Mödling U16 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarc Helleparth
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh04/04/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Kapfenberg SV 191930/06/2024
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu44
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền7
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Kapfenberg SV 1919
    06/2024 → Hiện tại
  • Traiskirchen
    12/2019 → 06/2024
  • Admira Wacker II
    06/2019 → 12/2019
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2017 → 06/2019
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2015 → 06/2016
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    01/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.