#21
Felix Gschossmann
Schwarz-Weiss Bregenz
Austrian 2.Liga
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
03/10/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
29
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
900Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Schwarz-Weiss Bregenz 2024 - Nay
- FC Blau Weiss Linz 2024 - 2024
- SKN St.Polten 2024 - 2024
- FC Blau Weiss Linz 2020 - 2024
- SKU Ertl Glas Amstetten 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủFelix Gschossmann
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh03/10/1996
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Schwarz-Weiss Bregenz30/06/2024
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
3
Austrian Second League Champion
2022-2023, 2020-2021, 2015-2016
Trận đấu28
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu900
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Schwarz-Weiss Bregenz
-
FC Blau Weiss Linz
-
SKN St.Polten
-
FC Blau Weiss Linz
-
SKU Ertl Glas Amstetten
-
SKN St.Polten
-
St.Polten Amateure
-
SKN St. Polten U18
-
AKA St. Pölten KM (- 2013)
-
AKA St. Pölten U16
-
AKA St. Pölten U15
3
Austrian Second League Champion
2022-2023, 2020-2021, 2015-2016
