Iván Guzmán García
#15

Iván Guzmán García

FC Pas de la Casa Andorran Primera Divisio
Quốc tịch
Ngày sinh 31/01/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
152Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sporting Club Escaldes 2025 - Nay
  • FC Pas de la Casa 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • Penya Encarnada 2023 - 2024
  • Inter Sevilla 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIván Guzmán García
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh31/01/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Pas de la Casa29/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu15
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu152
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Sporting Club Escaldes
    07/2025 → Hiện tại
  • FC Pas de la Casa
    11/2024 → 07/2025
  • Free player
    06/2024 → 11/2024
  • Penya Encarnada
    07/2023 → 06/2024
  • Inter Sevilla
    01/2023 → 07/2023
  • CD Ibiza Islas Pitiusas
    06/2022 → 01/2023
  • AD Ceuta
    07/2021 → 06/2022
  • Birmingham City
    06/2021 → 07/2021
  • UE Cornella
    08/2020 → 06/2021
  • Birmingham City
    07/2020 → 08/2020
  • UE Cornella
    07/2019 → 07/2020
  • Birmingham City
    07/2019 → 07/2019
  • UE Olot
    06/2017 → 07/2019
  • CF Badalona
    07/2016 → 06/2017
  • CE L'Hospitalet
    06/2015 → 07/2016
  • Sant Andreu
    06/2013 → 06/2015
  • AEC Manlleu
    06/2012 → 06/2013
  • CF Sant Rafel
    06/2010 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.