Alexandre Alfaiate
#2

Alexandre Alfaiate

FC Pas de la Casa Andorran Primera Divisio
Quốc tịch POR
Ngày sinh 17/08/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
30
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sporting Club Escaldes 2025 - Nay
  • FC Pas de la Casa 2022 - 2025
  • Penya Encarnada 2022 - 2022
  • FC Ordino 2022 - 2022
  • Atletic Club D Escaldes 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexandre Alfaiate
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh17/08/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Pas de la Casa30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sporting Club Escaldes
    06/2025 → Hiện tại
  • FC Pas de la Casa
    12/2022 → 06/2025
  • Penya Encarnada
    06/2022 → 12/2022
  • FC Ordino
    01/2022 → 06/2022
  • Atletic Club D Escaldes
    07/2021 → 01/2022
  • Penya Encarnada
    10/2020 → 07/2021
  • Free player
    06/2020 → 10/2020
  • FC Ordino
    06/2019 → 06/2020
  • Lusitano Vildemoinhos
    01/2019 → 06/2019
  • La Posa FC Lusitans
    06/2018 → 01/2019
  • Royal Union Tubize-Braine
    07/2017 → 06/2018
  • SL Benfica B
    06/2017 → 07/2017
  • Academica Coimbra
    07/2016 → 06/2017
  • SL Benfica B
    06/2014 → 07/2016
  • Benfica U19
    06/2012 → 06/2014
  • Benfica Sad U17
    06/2010 → 06/2012
  • SL Benfica U15
    06/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.