#3
Jan Schoppner
Quốc tịch
—
Ngày sinh
12/06/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
27
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
2,260Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác68%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủJan Schoppner
- Quốc tịch—
- Ngày sinh12/06/1999
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2024-2025
1
German second tier champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu33
Đá chính29
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,260
Sút25
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền697
Chuyền chính xác474
Chuyền quyết định14
Rê bóng32
Rê bóng thành công11
Tắc bóng32
Cắt bóng34
Phá bóng98
Tranh chấp247
Thắng tranh chấp107
Không chiến thắng48
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi17
Việt vị3
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Conference League participant
2024-2025
1
German second tier champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
