#13
András Schäfer
1. FC Union Berlin
Bundesliga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
13/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
4.5M €
27
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,420Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích37%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- 1. FC Union Berlin 2022 - Nay
- Dunajska Streda 2020 - 2022
- Genoa 2020 - 2020
- Dunajska Streda 2020 - 2020
- Genoa 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndrás Schäfer
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh13/04/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập 1. FC Union Berlin20/01/2022
- Giá trị thị trường4.5M €
Thành tích nổi bật
2
Euro participant
2024, 2021
2
Europa League participant
2022-2023, 2017-2018
1
Footballer of the Year
2021
1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2017-2018
Trận đấu29
Đá chính16
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,420
Sút27
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền511
Chuyền chính xác390
Chuyền quyết định6
Rê bóng19
Rê bóng thành công9
Tắc bóng41
Cắt bóng23
Phá bóng20
Tranh chấp202
Thắng tranh chấp100
Không chiến thắng28
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi23
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
-
1. FC Union Berlin
-
Dunajska Streda
-
Genoa
-
Dunajska Streda
-
Genoa
-
Chievo
-
Genoa
-
MTK Budapest
-
MTK Budapest U19
-
MTK Budapest Youth
-
MTK Budapest Youth
-
MTK Budapest U17
-
MTK Budapest U17
2
Euro participant
2024, 2021
2
Europa League participant
2022-2023, 2017-2018
1
Footballer of the Year
2021
1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2017-2018
