Julian Brandt
#10

Julian Brandt

Borussia Dortmund Bundesliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 02/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 15.0M €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

75 Tốc độ 58 Sút 94 Chuyền 80 Rê bóng 56 Phòng ngự 66 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
7Bàn thắng
4Kiến tạo
1,613Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích49%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Borussia Dortmund 2019 - 2026
  • Bayer 04 Leverkusen 2013 - 2019
  • VfL Wolfsburg U19 2012 - 2013
  • VfL Wolfsburg U17 2011 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJulian Brandt
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh02/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Borussia Dortmund30/06/2026
  • Giá trị thị trường15.0M €

Thành tích nổi bật

11
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Bundesliga Player of the Month
2022-2023, 2018-2019
2
World Cup participant
2022, 2018
2
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion
2013-2014, 2012-2013
1
FIFA Club World Cup participant
2025
Trận đấu32
Đá chính17
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,613
Sút37
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền759
Chuyền chính xác614
Chuyền quyết định30
Rê bóng34
Rê bóng thành công18
Tắc bóng14
Cắt bóng5
Phá bóng10
Tranh chấp130
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng23
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi5
Việt vị7
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Borussia Dortmund
    06/2019 → 06/2026 25.0M €
  • Bayer 04 Leverkusen
    12/2013 → 06/2019 500K €
  • VfL Wolfsburg U19
    06/2012 → 12/2013
  • VfL Wolfsburg U17
    06/2011 → 06/2012
  • VfL Wolfsburg U17
    06/2011 → 06/2011
  • Oberneuland (Youth)
    06/2009 → 06/2011
  • FC Oberneuland Youth
    06/2009 → 06/2009
11
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Bundesliga Player of the Month
2022-2023, 2018-2019
2
World Cup participant
2022, 2018
2
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion
2013-2014, 2012-2013
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
German cup winner
2020-2021
1
German Bundesliga runner-up
2019-2020
1
German Super Cup winner
2019-2020
1
Confederations Cup Champion
2017
1
Confederations Cup participant
2017
1
Olympic Games: 2nd Place
2016
1
Olympics participant
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Under-20 World Cup participant
2015
1
Fritz Walter Golden medalist
2014
1
Under 19 European Champion
2014
1
Fritz Walter Silver medalist
2013
1
German Under-19 Bundesliga champion
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2012