Filip Ristanic
#22

Filip Ristanic

Admira Wacker Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 30/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
959Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.26
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Admira Wacker 2021 - Nay
  • Admira Wacker II 2020 - 2021
  • Admira Wacker 2020 - 2020
  • AKA Admira Wacker Mödling U16 2019 - 2020
  • AKA Admira Wacker Modling U15 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFilip Ristanic
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh30/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Admira Wacker30/06/2021
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu19
Đá chính10
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu959
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Admira Wacker
    06/2021 → Hiện tại
  • Admira Wacker II
    12/2020 → 06/2021
  • Admira Wacker
    07/2020 → 12/2020
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2019 → 07/2020
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2018 → 06/2019
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2018 → 06/2018
  • Admira Wacker II
    07/2017 → 06/2018
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    07/2017 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.