Clemens·Steinbauer
#1

Clemens·Steinbauer

Admira Wacker Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 29/07/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,305Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Admira Wacker 2025 - Nay
  • LASK Linz 2024 - 2025
  • FC Superfund Pasching 2023 - 2024
  • Deutschlandsberger SC 2020 - 2023
  • TUS Groß St. Florian 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủClemens·Steinbauer
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh29/07/2002
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Admira Wacker30/06/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu27
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,305
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền51
Chuyền chính xác39
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Admira Wacker
    06/2025 → Hiện tại
  • LASK Linz
    06/2024 → 06/2025
  • FC Superfund Pasching
    06/2023 → 06/2024
  • Deutschlandsberger SC
    06/2020 → 06/2023
  • TUS Groß St. Florian
    06/2019 → 06/2020
  • Deutschlandsberger SC
    12/2018 → 06/2019
  • Deutschlandsberger SC II (-2018)
    06/2017 → 12/2018

Chưa có danh hiệu.