Alexander Leidinger
#0

Alexander Leidinger

SV Horn Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 14/09/2004 (21 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 25K
21
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Horn 2026 - Nay
  • Admira Wacker 2026 - 2026
  • Traiskirchen 2025 - 2026
  • Admira Wacker 2024 - 2025
  • Traiskirchen 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander Leidinger
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh14/09/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập SV Horn30/06/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SV Horn
    06/2026 → Hiện tại
  • Admira Wacker
    06/2026 → 06/2026
  • Traiskirchen
    07/2025 → 06/2026
  • Admira Wacker
    06/2024 → 07/2025
  • Traiskirchen
    06/2023 → 06/2024
  • Traiskirchen
    06/2023 → 06/2023
  • AKA Admira Wacker Mödling U19
    06/2020 → 06/2023
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2020 → 06/2020
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2019 → 06/2020
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2018 → 06/2019
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2018 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.