Christopher Knett
#1

Christopher Knett

SKN St.Polten Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 01/08/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
35
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 59 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,033Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác53%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SKN St.Polten 2025 - Nay
  • Al-Arabi SC(KSA) 2025 - 2025
  • Free player 2024 - 2025
  • Foolad Khozestan 2022 - 2024
  • Sepahan 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủChristopher Knett
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh01/08/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SKN St.Polten30/06/2025
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
Austrian Second League Champion
2017-2018
1
Goalkeeper of the season
2017-2018
Trận đấu26
Đá chính24
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,033
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền53
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SKN St.Polten
    06/2025 → Hiện tại
  • Al-Arabi SC(KSA)
    01/2025 → 06/2025
  • Free player
    09/2024 → 01/2025
  • Foolad Khozestan
    07/2022 → 09/2024
  • Sepahan
    09/2021 → 07/2022
  • Panetolikos Agrinio
    07/2019 → 09/2021
  • FC Wacker Innsbruck
    06/2017 → 07/2019
  • SC Austria Lustenau
    06/2013 → 06/2017
  • SG Sonnenhof Grossaspach
    06/2009 → 06/2013
  • TSG Hoffenheim Youth
    06/2008 → 06/2009
  • Hoffenheim U19
    12/2007 → 06/2008
  • SG Sonnenhof Großaspach U19
    09/2006 → 12/2007
  • AKA Austria Wien U16
    06/2005 → 09/2006
  • AKA Austria Wien U15
    06/2004 → 06/2005
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2000 → 06/2004
  • FC Stadlau Youth
    03/1998 → 08/2000
1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
Austrian Second League Champion
2017-2018
1
Goalkeeper of the season
2017-2018