Vyacheslav Koydan
#10

Vyacheslav Koydan

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 05/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
454Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Chernigiv 2022 - Nay
  • Free player 2022 - 2022
  • Olimpic Donetsk 2021 - 2022
  • FC Chernigiv 2021 - 2021
  • Sandvikens IF 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVyacheslav Koydan
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh05/07/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Chernigiv22/08/2022
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Ukrainian second tier champion
2014-2015
Trận đấu21
Đá chính12
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu454
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • FC Chernigiv
    08/2022 → Hiện tại
  • Free player
    02/2022 → 08/2022
  • Olimpic Donetsk
    07/2021 → 02/2022
  • FC Chernigiv
    03/2021 → 07/2021
  • Sandvikens IF
    02/2018 → 03/2021
  • Sandvikens IF
    02/2018 → 02/2018
  • Unknown
    03/2017 → 02/2018
  • Härnösands FF
    03/2017 → 03/2017
  • FC Sumy
    03/2016 → 03/2017
  • FC Sumy
    03/2016 → 03/2016
  • FK Oleksandria
    07/2014 → 03/2016
  • FK Oleksandria
    07/2014 → 07/2014
  • UkrAhroKom
    02/2014 → 07/2014
  • UkrAgroKom Golovkivka
    02/2014 → 02/2014
  • FC Chernigiv
    01/2013 → 02/2014
  • Unknown
    08/2011 → 01/2013
1
Ukrainian second tier champion
2014-2015