#9
Phillip Goodrum
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
20/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
275K €
29
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
4Bàn thắng
3Kiến tạo
1,658Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.21
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận2.2
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận2.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Lexington 2025 - Nay
- Louisville City FC 2024 - 2025
- FC Tulsa 2023 - 2024
- Memphis 901 2022 - 2023
- Atlanta United FC II 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủPhillip Goodrum
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh20/06/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Lexington28/12/2025
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
1
CONCACAF Champions League participant
2019-2020
Trận đấu19
Đá chính19
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,658
Sút42
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền292
Chuyền chính xác210
Chuyền quyết định15
Rê bóng23
Rê bóng thành công11
Tắc bóng9
Cắt bóng1
Phá bóng7
Tranh chấp246
Thắng tranh chấp113
Không chiến thắng43
Phạm lỗi50
Bị phạm lỗi51
Việt vị13
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
-
Lexington
-
Louisville City FC
-
FC Tulsa
-
Memphis 901
-
Atlanta United FC II
-
Atlanta United
-
Atlanta United FC II
-
Atlanta United
-
Atlanta United FC II
-
UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington)
-
Twin City Toucans FC
-
UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington)
-
North Carolina Fusion U-23
-
UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington)
-
North Carolina Fusion U-23
1
CONCACAF Champions League participant
2019-2020
