Geoffrey Kizito
#0

Geoffrey Kizito

Quốc tịch UGA
Ngày sinh 02/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,025Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Becamex Ho Chi Minh City 2022 - Nay
  • Thep Xanh Nam Dinh FC 2022 - 2022
  • Than Quang Ninh FC (- 2021) 2019 - 2022
  • Sai Gon FC (- 2022) 2018 - 2019
  • Than Quang Ninh FC (- 2021) 2014 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGeoffrey Kizito
  • Quốc tịchUGA
  • Ngày sinh02/02/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Becamex TP Hồ Chí Minh31/12/2022
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Africa Cup participant
2017
1
AFC Cup Participant
2016-2017
Trận đấu25
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,025
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • Becamex Ho Chi Minh City
    12/2022 → Hiện tại
  • Thep Xanh Nam Dinh FC
    01/2022 → 12/2022
  • Than Quang Ninh FC (- 2021)
    12/2019 → 01/2022
  • Sai Gon FC (- 2022)
    06/2018 → 12/2019
  • Than Quang Ninh FC (- 2021)
    12/2014 → 06/2018
  • Gor Mahia Nairobi
    12/2013 → 12/2014
1
Africa Cup participant
2017
1
AFC Cup Participant
2016-2017