Marcus Degerlund
#4

Marcus Degerlund

Quốc tịch SWE
Ngày sinh 16/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 150K €
28
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
46Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vasalunds IF 2026 - Nay
  • FC Stockholm Internazionale 2023 - 2026
  • Jonkopings Sodra IF 2022 - 2023
  • Vasteras SK FK 2022 - 2022
  • Jonkopings Sodra IF 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcus Degerlund
  • Quốc tịchSWE
  • Ngày sinh16/03/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Vasalunds IF28/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu46
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vasalunds IF
    01/2026 → Hiện tại
  • FC Stockholm Internazionale
    02/2023 → 01/2026
  • Jonkopings Sodra IF
    11/2022 → 02/2023
  • Vasteras SK FK
    08/2022 → 11/2022
  • Jonkopings Sodra IF
    02/2020 → 08/2022
  • Hammarby
    11/2019 → 02/2020
  • IK Frej Taby
    01/2019 → 11/2019
  • Hammarby
    11/2018 → 01/2019
  • IFK Goteborg
    08/2018 → 11/2018
  • Hammarby
    08/2018 → 08/2018
  • IK Frej Taby
    05/2018 → 08/2018
  • Hammarby
    02/2017 → 05/2018
  • Hammarby U19
    12/2015 → 02/2017
  • Vasteras SK FK
    01/2015 → 12/2015
  • Vasteras SK FK U19
    12/2013 → 01/2015
  • Vasteras SK U17
    02/2013 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.