Stephen Eustáquio
#6

Stephen Eustáquio

FC Porto Portuguese Primera Liga
Quốc tịch CAN
Ngày sinh 21/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Porto 2026 - Nay
  • Los Angeles FC 2026 - 2026
  • FC Porto 2022 - 2026
  • Pacos de Ferreira 2022 - 2022
  • FC Porto 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStephen Eustáquio
  • Quốc tịchCAN
  • Ngày sinh21/12/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Porto29/06/2026
  • Giá trị thị trường6.0M

Thành tích nổi bật

3
Portuguese Super Cup winner
2027, 2025, 2023
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022
3
Portuguese cup winner
2024, 2023, 2022
2
Portuguese champion
2025-2026, 2021-2022
2
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023
1
CONCACAF Champions League participant
2025-2026
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Porto
    06/2026 → Hiện tại
  • Los Angeles FC
    02/2026 → 06/2026
  • FC Porto
    06/2022 → 02/2026 4.2M €
  • Pacos de Ferreira
    06/2022 → 06/2022
  • FC Porto
    01/2022 → 06/2022 500K €
  • Pacos de Ferreira
    01/2021 → 01/2022 2.5M €
  • Cruz Azul
    01/2021 → 01/2021
  • Pacos de Ferreira
    12/2019 → 01/2021
  • Cruz Azul
    01/2019 → 12/2019 3.5M €
  • Cruz Azul
    01/2019 → 01/2019 3.5M €
  • GD Chaves
    01/2018 → 01/2019 500K €
  • Aves
    01/2018 → 01/2018 500K €
  • Leixoes
    06/2017 → 01/2018
  • SCU Torreense
    06/2015 → 06/2017
  • SCU Torreense U19
    06/2014 → 06/2015
  • Uniao Leiria U19
    06/2014 → 06/2014
  • GD Nazarenos U19
    12/2013 → 06/2014
  • Uniao Leiria U19
    06/2013 → 12/2013
  • União de Leiria Sub-17
    06/2011 → 06/2013
  • União de Leiria Sub-15
    06/2010 → 06/2011
  • GD Nazarenos Sub-15
    06/2009 → 06/2010
3
Portuguese Super Cup winner
2027, 2025, 2023
3
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022
3
Portuguese cup winner
2024, 2023, 2022
2
Portuguese champion
2025-2026, 2021-2022
2
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023
1
CONCACAF Champions League participant
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Portuguese league cup winner
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
Gold Cup participant
2021