Wout Weghorst
#0

Wout Weghorst

FC Twente Enschede Netherlands Eredivisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 07/08/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.97 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M
33
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

73 Tốc độ 60 Sút 99 Chuyền 69 Rê bóng 54 Phòng ngự 99 Thể lực 76 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
8Bàn thắng
4Kiến tạo
1,895Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.28
  • Tỉ lệ chuyền chính xác73%
  • Sút / trận1.9
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích35%
  • Phạm lỗi / trận1.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Twente Enschede 2026 - Nay
  • FC Twente Enschede 2026 - 2026
  • AFC Ajax 2024 - 2026
  • Burnley 2024 - 2024
  • TSG Hoffenheim 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủWout Weghorst
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh07/08/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Twente Enschede30/06/2026
  • Giá trị thị trường2.0M

Thành tích nổi bật

4
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2016-2017
2
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022
2
Euro participant
2024, 2021
2
Dutch Cup Runner Up
2018, 2017
1
English League Cup winner
2023
1
World Cup participant
2022
Trận đấu29
Đá chính21
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,895
Sút55
Sút trúng đích19
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ9
Đường chuyền547
Chuyền chính xác402
Chuyền quyết định48
Rê bóng16
Rê bóng thành công6
Tắc bóng11
Cắt bóng3
Phá bóng23
Tranh chấp246
Thắng tranh chấp133
Không chiến thắng82
Phạm lỗi31
Bị phạm lỗi35
Việt vị20
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • FC Twente Enschede
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Twente Enschede
    06/2026 → 06/2026
  • AFC Ajax
    08/2024 → 06/2026 2.4M €
  • Burnley
    06/2024 → 08/2024
  • TSG Hoffenheim
    08/2023 → 06/2024 1.5M €
  • Burnley
    06/2023 → 08/2023
  • Manchester United
    01/2023 → 06/2023 2.8M €
  • Burnley
    01/2023 → 01/2023 2.8M €
  • Free player
    01/2023 → 01/2023
  • Besiktas JK
    07/2022 → 01/2023
  • Burnley
    01/2022 → 07/2022 17.5M €
  • VfL Wolfsburg
    06/2018 → 01/2022 10.5M €
  • AZ Alkmaar
    07/2016 → 06/2018 1.5M €
  • Heracles Almelo
    06/2014 → 07/2016
  • Emmen
    06/2012 → 06/2014
  • Emmen
    06/2012 → 06/2012
  • Willem II Tilburg U21
    06/2011 → 06/2012
  • Willem II Tilburg U21
    06/2011 → 06/2011
  • DETO Twenterand
    06/2010 → 06/2011
  • DETO Twenterand
    06/2010 → 06/2010
  • RKSV NEO Borne
    06/2008 → 06/2010
  • RKSV NEO Borne
    06/2008 → 06/2008
  • RKSV NEO Borne
    06/2008 → 06/2008
4
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2016-2017
2
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022
2
Euro participant
2024, 2021
2
Dutch Cup Runner Up
2018, 2017
1
English League Cup winner
2023
1
World Cup participant
2022
1
Top scorer
2017-2018