#11
Yan Vorogovskiy
FC Astana
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
KAZ
Ngày sinh
07/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
600K €
30
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
2Bàn thắng
3Kiến tạo
78Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Astana 2023 - Nay
- RWDM Brussels 2022 - 2023
- FC Kairat Almaty 2022 - 2022
- RWDM Brussels 2022 - 2022
- FC Kairat Almaty 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủYan Vorogovskiy
- Quốc tịchKAZ
- Ngày sinh07/08/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Astana03/07/2023
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
Kazakh cup winner
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Belgian Second League Champion
2022-2023, 2019-2020
1
Kazakh League Cup Winner
2023-2024
Trận đấu21
Đá chính20
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu78
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
FC Astana
-
RWDM Brussels
-
FC Kairat Almaty
-
RWDM Brussels
-
FC Kairat Almaty
-
Beerschot Wilrijk
-
FC Kairat Almaty
-
Kaisar Kyzylorda
-
Zhetysu-Sunkar Taldykorgan (-2014)
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
Kazakh cup winner
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Belgian Second League Champion
2022-2023, 2019-2020
1
Kazakh League Cup Winner
2023-2024
