Clément Lenglet
#15

Clément Lenglet

Quốc tịch
Ngày sinh 17/06/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
30
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 78 Chuyền 65 Rê bóng 99 Phòng ngự 67 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,393Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác88%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủClément Lenglet
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh17/06/1995
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Europa League participant
2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Winner UEFA Nations League
2021
Trận đấu34
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,393
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền924
Chuyền chính xác811
Chuyền quyết định4
Rê bóng3
Rê bóng thành công3
Tắc bóng21
Cắt bóng22
Phá bóng73
Tranh chấp114
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng30
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Europa League participant
2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Winner UEFA Nations League
2021
1
Spanish cup winner
2020-2021
1
Spanish champion
2018-2019
1
Spanish Super Cup winner
2018-2019
1
French 2nd tier champion
2015-2016
1
Euro Under-17 participant
2012