Pablo Fornals
#8

Pablo Fornals

Quốc tịch ESP
Ngày sinh 22/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 8.0M €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

87 Tốc độ 62 Sút 99 Chuyền 86 Rê bóng 99 Phòng ngự 77 Thể lực 85 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

38Trận đấu
9Bàn thắng
6Kiến tạo
2,865Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.24
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Real Betis 2024 - Nay
  • West Ham United 2019 - 2024
  • Villarreal CF 2017 - 2019
  • Malaga 2015 - 2017
  • Atlético Malagueño 2014 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPablo Fornals
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh22/02/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Real Betis31/01/2024
  • Giá trị thị trường8.0M €

Thành tích nổi bật

5
Europa League participant
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
2
Conference League participant
2024-2025, 2022-2023
1
Conference League winner
2022-2023
1
European Under-21 participant
2019
1
Under 21 European Champion
2019
Trận đấu38
Đá chính34
Bàn thắng9
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,865
Sút44
Sút trúng đích19
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1798
Chuyền chính xác1559
Chuyền quyết định85
Rê bóng46
Rê bóng thành công25
Tắc bóng39
Cắt bóng34
Phá bóng20
Tranh chấp263
Thắng tranh chấp104
Không chiến thắng15
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi26
Việt vị13
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Real Betis
    01/2024 → Hiện tại 8.0M €
  • West Ham United
    06/2019 → 01/2024 28.0M €
  • Villarreal CF
    07/2017 → 06/2019 12.0M €
  • Malaga
    06/2015 → 07/2017
  • Atlético Malagueño
    06/2014 → 06/2015
  • Málaga CF U19
    06/2012 → 06/2014
  • CD Castellon U19
    06/2008 → 06/2012
  • CD Castellon U19
    06/2008 → 06/2008
5
Europa League participant
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
2
Conference League participant
2024-2025, 2022-2023
1
Conference League winner
2022-2023
1
European Under-21 participant
2019
1
Under 21 European Champion
2019