Erik Huseklepp
#10

Erik Huseklepp

Fyllingsdalen Norwegian 3.Divisjon
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 05/09/1984 (41 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 92K €
41
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Fyllingen Fotball 2025 - Nay
  • Fyllingen Fotball 2025 - 2025
  • Vadmyra IL 2022 - 2025
  • Vadmyra IL 2022 - 2022
  • Fyllingsdalen 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErik Huseklepp
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh05/09/1984
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Fyllingsdalen16/04/2025
  • Giá trị thị trường92K €

Thành tích nổi bật

3
Uefa Cup participant
2008-2009, 2007-2008, 2005-2006
1
Best assist provider
2008-2009
1
Norwegian champion
2007

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Fyllingen Fotball
    04/2025 → Hiện tại
  • Fyllingen Fotball
    04/2025 → 04/2025
  • Vadmyra IL
    09/2022 → 04/2025
  • Vadmyra IL
    09/2022 → 09/2022
  • Fyllingsdalen
    01/2019 → 09/2022
  • FK Fyllingsdalen
    01/2019 → 01/2019
  • FK Fyllingsdalen
    01/2019 → 01/2019
  • Asane Fotball
    01/2018 → 01/2019
  • Asane Fotball
    01/2018 → 01/2018
  • Asane Fotball
    01/2018 → 01/2018
  • Haugesund
    12/2017 → 01/2018
  • Haugesund
    12/2017 → 12/2017
  • Haugesund
    12/2017 → 12/2017
  • Asane Fotball
    07/2017 → 12/2017
  • Asane Fotball
    07/2017 → 07/2017
  • Asane Fotball
    07/2017 → 07/2017
  • Haugesund
    01/2017 → 07/2017
  • Haugesund
    01/2017 → 01/2017
  • Haugesund
    01/2017 → 01/2017
  • Tiradentes/PI (w)
    01/2013 → 01/2017
  • Brann
    07/2012 → 01/2013
  • Brann
    07/2012 → 07/2012
  • Brann
    07/2012 → 07/2012
  • Portsmouth
    05/2012 → 07/2012
  • Portsmouth
    05/2012 → 05/2012
  • Portsmouth
    05/2012 → 05/2012
  • Birmingham City
    02/2012 → 05/2012
  • Birmingham City
    02/2012 → 02/2012
  • Birmingham City
    02/2012 → 02/2012
  • Portsmouth
    08/2011 → 02/2012 2.5M €
  • Portsmouth
    08/2011 → 08/2011 2.5M €
  • Portsmouth
    08/2011 → 08/2011 2.5M €
  • Bari
    01/2011 → 08/2011 1.7M €
  • Bari
    01/2011 → 01/2011 1.7M €
  • Bari
    01/2011 → 01/2011 1.7M €
  • Brann
    08/2005 → 01/2011
  • Brann
    08/2005 → 08/2005
  • Brann
    07/2005 → 08/2005
3
Uefa Cup participant
2008-2009, 2007-2008, 2005-2006
1
Best assist provider
2008-2009
1
Norwegian champion
2007