#28
ernestas burdzilauskas
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/06/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
23
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
460Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủernestas burdzilauskas
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/06/2003
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
Lithuanian champion
2025
1
Lithuanian Super Cup Winner
2022
Trận đấu19
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu460
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
Lithuanian champion
2025
1
Lithuanian Super Cup Winner
2022
