Szabolcs Varga
#37

Szabolcs Varga

Bekescsabai Elore SE II Hungary Nemzeti Bajnoksug III
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 17/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
37
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Budai FC 2025 - Nay
  • Bicskei TC 2023 - 2025
  • Dunaújváros FC 2022 - 2023
  • Bekescsaba 2021 - 2022
  • Szeged Csanad 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSzabolcs Varga
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh17/03/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Bekescsabai Elore SE II11/08/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
European Under-19 participant
2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Budai FC
    08/2025 → Hiện tại
  • Bicskei TC
    02/2023 → 08/2025
  • Dunaújváros FC
    08/2022 → 02/2023
  • Bekescsaba
    07/2021 → 08/2022
  • Szeged Csanad
    07/2019 → 07/2021
  • MTK Budapest
    06/2019 → 07/2019
  • Vac-Dunakanyar
    07/2018 → 06/2019
  • MTK Budapest
    06/2018 → 07/2018
  • Vac-Dunakanyar
    01/2018 → 06/2018
  • MTK Budapest
    12/2017 → 01/2018
  • Soproni VSE
    08/2017 → 12/2017
  • MTK Budapest
    07/2016 → 08/2017
  • SC Heerenveen
    06/2016 → 07/2016
  • MTK Budapest
    06/2015 → 06/2016
  • SC Heerenveen
    01/2014 → 06/2015
  • MTK Budapest
    06/2013 → 01/2014
  • MTK Budapest U19
    02/2013 → 06/2013
  • Kubala Akadémia (Vasas U19)
    06/2012 → 02/2013
  • Kubala Akadémia (Vasas U17)
    06/2010 → 06/2012
  • Kubala Akadémia (Vasas Jugend)
    07/2007 → 06/2010
1
European Under-19 participant
2015