Dženis Huseinspahić
#66

Dženis Huseinspahić

FK Buducnost Banovici Bosnia and Herzegovina 1st League
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 30/09/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
34
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
66
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Buducnost Banovici 2022 - Nay
  • Free player 2021 - 2022
  • NK Vis Simm-Bau 2020 - 2021
  • FK Gorazde 2018 - 2020
  • Zvijezda Gradacac 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDženis Huseinspahić
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh30/09/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Buducnost Banovici30/06/2022
  • Giá trị thị trường10K €

Thành tích nổi bật

1
Bosnian-Herzegovinian Second League Champion FBiH
2014-2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FK Buducnost Banovici
    06/2022 → Hiện tại
  • Free player
    12/2021 → 06/2022
  • NK Vis Simm-Bau
    07/2020 → 12/2021
  • FK Gorazde
    07/2018 → 07/2020
  • Zvijezda Gradacac
    07/2017 → 07/2018
  • NK Celik Zenica
    06/2017 → 07/2017
  • FK Gorazde
    02/2017 → 06/2017
  • NK Celik Zenica
    06/2016 → 02/2017
  • FK Rudar Kakanj
    02/2016 → 06/2016
  • NK Celik Zenica
    06/2015 → 02/2016
  • Mladost Doboj Kakanj
    02/2014 → 06/2015
  • OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo
    07/2013 → 02/2014
  • NK Natron Maglaj
    02/2013 → 07/2013
  • FK Gorazde
    07/2012 → 02/2013
  • NK Travnik
    01/2012 → 07/2012
1
Bosnian-Herzegovinian Second League Champion FBiH
2014-2015