#19
A. Huerta
CF Esperanca dAndorra
Andorran Primera Divisio
Quốc tịch
—
Ngày sinh
19/11/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
50K €
36
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
261Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Sporting Club d'Escaldes 2025 - Nay
- CF Esperanca dAndorra 2024 - 2025
- FC Pas de la Casa 2023 - 2024
- Sant Julia 2022 - 2023
- CE Carroi 2019 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủA. Huerta
- Quốc tịch—
- Ngày sinh19/11/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập CF Esperanca dAndorra30/06/2025
- Giá trị thị trường50K €
Trận đấu13
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu261
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Sporting Club d'Escaldes
-
CF Esperanca dAndorra
-
FC Pas de la Casa
-
Sant Julia
-
CE Carroi
Chưa có danh hiệu.
