Grzegorz Flasza
#88

Grzegorz Flasza

Honefoss BK Norwegian 2.Divisjon
Quốc tịch POL
Ngày sinh 15/03/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.97 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 97K €
38
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
91 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
88
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,170Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Manglerud Star 2025 - Nay
  • Manglerud Star 2025 - 2025
  • IL Ulfstind 2024 - 2025
  • IL Ulfstind 2024 - 2024
  • Hønefoss BK 2021 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGrzegorz Flasza
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh15/03/1988
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Honefoss BK28/03/2025
  • Giá trị thị trường97K €
Trận đấu15
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,170
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Manglerud Star
    03/2025 → Hiện tại
  • Manglerud Star
    03/2025 → 03/2025
  • IL Ulfstind
    04/2024 → 03/2025
  • IL Ulfstind
    04/2024 → 04/2024
  • Hønefoss BK
    01/2021 → 04/2024
  • Hønefoss BK
    01/2021 → 01/2021
  • Alta IF
    01/2020 → 01/2021
  • Alta IF
    01/2020 → 01/2020
  • Blekitni Ropczyce
    07/2019 → 01/2020
  • Blekitni Ropczyce
    06/2019 → 07/2019
  • Free player
    06/2019 → 06/2019
  • Free player
    05/2019 → 06/2019
  • Egersunds IK
    02/2019 → 05/2019
  • Egersunds IK
    02/2019 → 02/2019
  • Egersunds IK
    02/2019 → 02/2019
  • No team
    01/2019 → 02/2019
  • FK Arendal
    01/2018 → 01/2019
  • FK Arendal
    01/2018 → 01/2018
  • FK Arendal
    01/2018 → 01/2018
  • Tromsdalen UIL
    04/2017 → 01/2018
  • Tromsdalen
    04/2017 → 04/2017
  • Tromsdalen
    03/2017 → 04/2017
  • Baerum SK
    01/2013 → 03/2017
  • Bærum SK
    01/2013 → 01/2013
  • Bærum SK
    12/2012 → 01/2013
  • Fjellhamar FK
    01/2012 → 12/2012
  • Fjellhamar FK
    01/2012 → 01/2012
  • Fjellhamar FK
    12/2011 → 01/2012
  • Wisloka
    07/2010 → 12/2011
  • Wisloka Debica
    07/2010 → 07/2010
  • Wisloka Debica
    06/2010 → 07/2010
  • Igloopol Debica
    01/2008 → 06/2010
  • Igloopol Debica
    01/2008 → 01/2008
  • Igloopol Debica
    12/2007 → 01/2008

Chưa có danh hiệu.