Albion Marku
#28

Albion Marku

Partizani Tirana Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 14/10/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
26
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
208Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Partizani Tirana 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • Győri ETO FC 2024 - 2025
  • FC Dinamo City 2023 - 2024
  • Teuta Durres 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlbion Marku
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh14/10/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Partizani Tirana03/09/2025
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu14
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu208
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Partizani Tirana
    09/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • Győri ETO FC
    07/2024 → 06/2025
  • FC Dinamo City
    06/2023 → 07/2024
  • Teuta Durres
    08/2022 → 06/2023
  • FC Dinamo City
    08/2022 → 08/2022 60K €
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2022 → 08/2022
  • Partizani Tirana
    09/2021 → 06/2022
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2021 → 09/2021
  • KF Laci
    01/2020 → 06/2021
  • NK Lokomotiva Zagreb
    07/2019 → 01/2020
  • Shkëndija Tiranë U19
    12/2017 → 07/2019
  • Shkëndija Tiranë U17
    10/2016 → 12/2017
  • Brians
    02/2016 → 10/2016
  • FC Shënkolli U17
    10/2015 → 02/2016
  • FC Shënkolli U15
    02/2015 → 10/2015

Chưa có danh hiệu.