#6
Xhuljo Tabaku
FK Vora
Albanian Super league
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
03/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
31
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
500Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- KF Vora 2023 - Nay
- KF Korabi 2022 - 2023
- Free player 2022 - 2022
- Wuppertaler 2021 - 2022
- Wiedenbruck 2019 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủXhuljo Tabaku
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh03/06/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Vora01/07/2023
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Albanian Second division champion
2024-2025
Trận đấu21
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu500
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
KF Vora
-
KF Korabi
-
Free player
-
Wuppertaler
-
Wiedenbruck
-
Wiedenbruck
-
Erndtebruck
-
Erndtebruck
-
Koln Am
-
Koln Am
-
Free agent
-
Germania Windeck
-
TSV Germania Windeck
-
KF Tirana U19
-
KF Tirana U17
1
Albanian Second division champion
2024-2025
