Harley Willard
#7

Harley Willard

UMF Selfoss Iceland Division 2
Quốc tịch SCO
Ngày sinh 04/09/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Aegir 2026 - Nay
  • UMF Selfoss 2025 - 2026
  • KA Akureyri 2023 - 2025
  • Thor Akureyri 2022 - 2023
  • Vikingur Olafsvik 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHarley Willard
  • Quốc tịchSCO
  • Ngày sinh04/09/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập UMF Selfoss05/02/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Icelandic cup winner
2023-2024

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KF Aegir
    02/2026 → Hiện tại
  • UMF Selfoss
    02/2025 → 02/2026
  • KA Akureyri
    02/2023 → 02/2025
  • Thor Akureyri
    02/2022 → 02/2023
  • Vikingur Olafsvik
    06/2020 → 02/2022 20K €
  • Fylkir
    02/2020 → 06/2020
  • Vikingur Olafsvik
    02/2019 → 02/2020
  • Preah Khan Reach Svay Rieng FC
    06/2018 → 02/2019
  • Hässleholms IF
    03/2018 → 06/2018
  • Welling United
    01/2018 → 03/2018
  • Maidstone United
    01/2018 → 01/2018
  • Eastbourne Borough
    08/2017 → 01/2018
  • Maidstone United
    07/2017 → 08/2017
  • Southampton U21
    06/2016 → 07/2017
  • Southampton U18
    06/2014 → 06/2016
  • FC Southampton Academy
    07/2013 → 06/2014
1
Icelandic cup winner
2023-2024