Maksim Grechikha
#10

Maksim Grechikha

Volna Pinsk Belarusian First League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 10/06/1993 (34 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 75K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,237Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Volna Pinsk 2025 - Nay
  • Niva Dolbizno 2024 - 2025
  • Volna Pinsk 2020 - 2024
  • FK Orsha 2018 - 2020
  • Luch Minsk (- 2018) 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaksim Grechikha
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh10/06/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Volna Pinsk15/01/2025
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu30
Đá chính0
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,237
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Volna Pinsk
    01/2025 → Hiện tại
  • Niva Dolbizno
    08/2024 → 01/2025
  • Volna Pinsk
    03/2020 → 08/2024
  • FK Orsha
    06/2018 → 03/2020
  • Luch Minsk (- 2018)
    03/2018 → 06/2018
  • Torpedo Minsk
    12/2016 → 03/2018
  • FK Orsha
    04/2016 → 12/2016
  • FC Gazovik Vitebsk
    12/2015 → 04/2016
  • Kommunalnik Slonim
    08/2015 → 12/2015
  • FC Gazovik Vitebsk
    12/2013 → 08/2015

Chưa có danh hiệu.