Egor Mychelkin
#52

Egor Mychelkin

Smorgon FC Belarusian First League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 17/10/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
52
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
97Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Smorgon FC 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • FC Torpedo Zhodino 2025 - 2025
  • Smorgon FC 2025 - 2025
  • FC Torpedo Zhodino 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEgor Mychelkin
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh17/10/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Smorgon FC11/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu20
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu97
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Smorgon FC
    07/2025 → Hiện tại
  • Free player
    04/2025 → 07/2025
  • FC Torpedo Zhodino
    04/2025 → 04/2025
  • Smorgon FC
    02/2025 → 04/2025
  • FC Torpedo Zhodino
    07/2024 → 02/2025
  • FC Gomel
    03/2024 → 07/2024
  • FC Torpedo Zhodino
    06/2022 → 03/2024
  • Torpedo-BelAZ Zhodino II
    12/2020 → 06/2022
  • Torpedo-BelAZ Zhodino U19
    08/2020 → 12/2020

Chưa có danh hiệu.